Lệnh Ngôn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên người: "Lệnh Ngôn" là tên một nhân vật lịch sử, tức Diêu Lệnh Ngôn, một tướng lĩnh nổi tiếng thời nhà Đường trong lịch sử Trung Quốc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Lệnh Ngôn là một viên tướng tài ba dưới thời Đường Cao Tông. (Lệnh Ngôn là một viên tướng tài ba dưới thời Đường Cao Tông.)
- Sử sách có ghi chép về chiến công của Diêu Lệnh Ngôn. (Sử sách có ghi chép về chiến công của Diêu Lệnh Ngôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hốt họ Đoàn": Cụm từ này được dùng để chỉ gia tộc hoặc dòng họ của Diêu Lệnh Ngôn, theo cách gọi cổ.
- Theo gia phả, Lệnh Ngôn thuộc Hốt họ Đoàn. (Theo gia phả, Lệnh Ngôn thuộc Hốt họ Đoàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Diêu Lệnh Ngôn (Danh từ riêng): Tên đầy đủ của nhân vật Lệnh Ngôn.
- Diêu Lệnh Ngôn từng trấn giữ biên cương phía tây. (Diêu Lệnh Ngôn từng trấn giữ biên cương phía tây.)
Từ đồng nghĩa
- Diêu Lệnh Ngôn: Tên đầy đủ, đồng nghĩa hoàn toàn với "Lệnh Ngôn" trong ngữ cảnh lịch sử.
Lưu ý
- Từ "Lệnh Ngôn" chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, truyện kể dân gian hoặc nghiên cứu về nhà Đường. Đây không phải là một từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
- Tức Diêu Lệnh Ngôn. Xem Hốt họ Đoàn